Từ vựng tiếng Trung
huí*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

nhớ lại, hồi tưởng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh, vây quanh)

6 nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nhớ lại sự việc quá khứ, hồi tưởng.

Câu ví dụ

  • 回想过去huíxiǎng guòqù thanh 2

    Nhớ lại quá khứ

  • 回想起来huíxiǎng qǐlái thanh 2

    nhớ lại là

  • 难以回想nányǐ huíxiǎng thanh 2

    khó nhớ lại

  • 回想童年huíxiǎng tóngnián thanh 2

    hồi thơ ấu

Kết hợp thường gặp

  • 回想当年huíxiǎng dāngnián thanh 2

    hồi tưởng năm đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.