Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng khi ai đó thay đổi thái độ hoặc quyết định ban đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi tâm chuyển ý
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 心tâmlòng; tim
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经过劝说,他终于回心转意了。
Sau khi thuyết phục, cuối cùng anh ấy đã đổi ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.