Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, dùng cho các chỉ số như nhiệt độ, giá cả, nền kinh tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi thăng
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kinh tế, nhiệt độ, chỉ số—sự tăng lên sau khi giảm.
Câu ví dụ
- 经济开始回升
Kinh tế bắt đầu tăng trở lại
- 温度回升了
Nhiệt độ đã tăng trở lại
- 股价有所回升
Giá cổ phiếu tăng trở lại
- 等待气温回升
Chờ nhiệt độ tăng lại
Kết hợp thường gặp
- 经济回升
kinh tế tăng trở lại
- 有所回升
có sự tăng trở lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.