Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kinh tế, nhiệt độ, chỉ số—sự tăng lên sau khi giảm.
Câu ví dụ
- 经济开始回升
Kinh tế bắt đầu tăng trở lại
- 温度回升了
Nhiệt độ đã tăng trở lại
- 股价有所回升
Giá cổ phiếu tăng trở lại
- 等待气温回升
Chờ nhiệt độ tăng lại
Kết hợp thường gặp
- 经济回升
kinh tế tăng trở lại
- 有所回升
có sự tăng trở lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.