Từ vựng tiếng Trung
huí*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tăng trở lại, phục hồi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (mười)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho kinh tế, nhiệt độ, chỉ số—sự tăng lên sau khi giảm.

Câu ví dụ

  • 经济开始回升Jīngjì kāishǐ huíshēng thanh 1

    Kinh tế bắt đầu tăng trở lại

  • 温度回升了Wēndù huíshēng le thanh 1

    Nhiệt độ đã tăng trở lại

  • 股价有所回升Gǔjià yǒusuǒ huíshēng thanh 3

    Giá cổ phiếu tăng trở lại

  • 等待气温回升Děngdài qìwēn huíshēng thanh 3

    Chờ nhiệt độ tăng lại

Kết hợp thường gặp

  • 经济回升jīngjì huíshēng thanh 1

    kinh tế tăng trở lại

  • 有所回升yǒusuǒ huíshēng thanh 3

    có sự tăng trở lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.