Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ kết hợp bổ ngữ kết quả, bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc trạng thái phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi đáo
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ kết hợp chỉ hành động quay trở lại đến một nơi nào đó. '回' là về, '到' là đến.
Câu ví dụ
- 我回到中国。
- 他回到家里。
- 我们回到学校。
Kết hợp thường gặp
- 回到家里
- 回到中国
- 回到学校
- 回到过去
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.