Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để ẩn dụ sự bùng phát ngắn ngủi trước khi kết thúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi quang phản chiếu
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 光quangsáng
- 返phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这只是回光返照而已。
Đây chỉ là sự hưng thịnh giả tạo cuối cùng mà thôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.