Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ hướng chuyển động hoặc làm tân ngữ sau giới từ như từ, hướng về
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tứ diện, miến bát phương
Từng chữ
- 四tứbốn, 4
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 八báttám, 8
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để nhấn mạnh 'mọi phía không sót' — tương tự nghĩa 到处 nhưng hình tượng và văn học hơn.
Câu ví dụ
- 人们从四面八方涌来
Người ta từ khắp nơi đổ về
- 消息传到了四面八方
Tin tức lan ra khắp mọi nơi
- 四面八方的游客来到这里
Du khách từ khắp nơi đến đây
- 声音从四面八方传来
Âm thanh vang lên từ khắp mọi hướng
Kết hợp thường gặp
- 来自四面八方
đến từ khắp nơi
- 蔓延四面八方
lan ra khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.