Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīxīhāhā

Nghĩa tiếng Việt

cười đùa, cợt nhả

Âm Hán Việt

hi hi cáp cáp

4 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

15 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

15 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ thái độ không nghiêm túc, cười cợt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hi hi cáp cáp

Từng chữ

  • hiôi (biểu thị sự kinh ngạc); hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)
  • hiôi (biểu thị sự kinh ngạc); hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)
  • cápuống nước; ngáp; tiếng cười
  • cápuống nước; ngáp; tiếng cười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对待这样的大事,嘻嘻哈哈的可不行!duìdài zhèyàng de dàshì, xīxīhāhā de kě bùxíng! thanh 4

    Đối với việc lớn như thế này, không thể cười đùa cợt nhả được!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.