Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người và theo sau là một hành động cụ thể được dặn dò
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chúc phó
Từng chữ
- 嘱chúcdặn dò
- 咐phó(xem: phân phó 吩咐)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khuyên nhủ
Câu ví dụ
- 临出门前,母亲反复嘱咐我要注意安全。
Trước khi ra khỏi cửa, mẹ liên tục dặn dò tôi phải chú ý an toàn.
- 医生嘱咐病人按时吃药,多注意休息。
Bác sĩ dặn dò bệnh nhân uống thuốc đúng giờ, chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn.
- 他把领导嘱咐的任务认真地记录了下来。
Anh ấy đã ghi chép lại một cách nghiêm túc nhiệm vụ mà lãnh đạo dặn dò.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.