Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xǐbùzìjīn

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng khôn xiết, không kìm nén được niềm vui

Âm Hán Việt

hỉ bất tự cấm

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để diễn tả trạng thái quá vui mừng đến mức không thể kiểm soát được cảm xúc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hỉ bất tự cấm

Từng chữ

  • hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
  • bấtkhông, chẳng
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个好消息,他喜不自禁。tīng dào zhè gè hǎo xiāoxi, tā xǐbùzìjīn thanh 1

    Nghe tin tốt này, anh ấy vui mừng khôn xiết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.