Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến thể thao hoặc biểu diễn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạp lạp đội
Từng chữ
- 啦lạp(trợ từ, là hợp âm của hai chữ 了啊)
- 啦lạp(trợ từ, là hợp âm của hai chữ 了啊)
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 啦啦队 (lā*lā*duì). Hán-Việt: lạp lạp doi.
Câu ví dụ
- 啦啦队 — đội cổ vũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.