Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 商人 (shāng rén - người buôn), 生意人 (shēngyi rén - người làm ăn). 文言, trang trọng, thường dùng trong văn học.
Câu ví dụ
- 古代的商贾很富有
Thương nhân thời cổ đại rất giàu có
- 商贾云集之地
Nơi thương nhân tấp nập
- 他是个大商贾
Ông ấy là một đại thương nhân
- 商贾往来
Thương nhân đi lại
Kết hợp thường gặp
- 商贾云集
Thương nhân tấp nập (idiom)
- 大商贾
Đại thương nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.