Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ghép, phổ biến hơn 唱 khi nói về hoạt động hát nói chung. Có thể dùng cho việc đi karaoke (去唱歌). Phân biệt với 演唱 (trình diễn hát chuyên nghiệp).
Câu ví dụ
- 我喜欢唱歌
Tôi thích hát
- 我们一起去唱歌吧
Chúng ta cùng đi hát nhé (đi karaoke)
- 她在房间里唱歌
Cô ấy đang hát trong phòng
- 这首歌很难唱
Bài hát này rất khó hát
Kết hợp thường gặp
- 卡拉OK唱歌
hát karaoke
- 唱歌比赛
cuộc thi hát
- 唱歌好听
hát hay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.