Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- YCT 3 - Giải trí và vui chơi giải trí
- YCT 3 - Giải trí và vui chơi giải trí
- YCT 3 - Giải trí và vui chơi giải trí
- YCT 3 - Giải trí và vui chơi giải trí
- New HSK 1 - Thời gian rảnh rỗi
- Hán ngữ 2 (第一册下) - Bài 20: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ (祝你生日快乐)
- Hán ngữ 2 (第一册下) - Bài 24: Tôi muốn học Thái Cực Quyền (我想学太极拳)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không được mang trực tiếp tân ngữ phía sau mà phải tách ra hoặc dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xướng ca
Từng chữ
- 唱xướngkêu lên
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ghép, phổ biến hơn 唱 khi nói về hoạt động hát nói chung. Có thể dùng cho việc đi karaoke (去唱歌). Phân biệt với 演唱 (trình diễn hát chuyên nghiệp).
Câu ví dụ
- 我喜欢唱歌
Tôi thích hát
- 我们一起去唱歌吧
Chúng ta cùng đi hát nhé (đi karaoke)
- 她在房间里唱歌
Cô ấy đang hát trong phòng
- 这首歌很难唱
Bài hát này rất khó hát
Kết hợp thường gặp
- 卡拉OK唱歌
hát karaoke
- 唱歌比赛
cuộc thi hát
- 唱歌好听
hát hay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.