Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhé*rén

Nghĩa tiếng Việt

triết nhân, nhà triết học

Âm Hán Việt

triết nhân

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, mang sắc thái trang trọng và tôn kính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

triết nhân

Từng chữ

  • triếtkhôn, trí tuệ; triết học
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 哲人思考宇宙人生的奥秘。Zhérén sīkǎo yǔzhòu rénshēng de àomì. thanh 2
  • 这位哲人留下了许多名言。Zhè wèi zhérén liú xiàle xǔduō míngyán. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.