Từ vựng tiếng Trung
hōng*táng*dà*xiào

Nghĩa tiếng Việt

cả phòng cười ầm lên, cười vỡ trận

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Synonym: 捧腹大笑 (pěng fù dà xiào - cười ôm bụng). Diễn tả cảnh nhiều người cười cùng lúc, thường trong rạp hát, phòng họp.

Câu ví dụ

  • 他的笑话让大家哄堂大笑Tā de xiàohuà ràng dàjiā hōngtáng dàxiào thanh 1

    Đùa của anh ấy khiến mọi người cười vỡ trận

  • 表演引起了哄堂大笑Biǎoyǎn yǐnqǐle hōngtáng dàxiào thanh 3

    Biểu diễn gây ra tiếng cười ầm ĩ

  • 观众哄堂大笑Guānzhòng hōngtáng dàxiào thanh 1

    Khán giả cười ầm lên

  • 别逗得大家哄堂大笑Bié dòude dàjiā hōngtáng dàxiào thanh 2

    Đừng trêu đến mức mọi người cười ầm ĩ

Kết hợp thường gặp

  • 引起哄堂大笑yǐnqǐ hōngtáng dàxiào thanh 3

    Gây ra tiếng cười ầm ĩ

  • 哄堂大笑起来hōngtáng dàxiào qǐlái thanh 1

    Cười ầm lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.