Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ品质 dùng cho cả vật chất lẫn phi vật chất (chất lượng sản phẩm, phẩm chất con người). Trong giao tiếp hàng ngày, thường nói về sản phẩm, dịch vụ.
Câu ví dụ
- 这家店的商品品质很好。
- 我们要重视产品的品质。
Kết hợp thường gặp
- 高品质
- 品质保证
- 生活品质
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.