Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị việc hai bên tranh chấp tự nguyện thỏa thuận để chấm dứt mâu thuẫn mà không cần phân thắng bại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoà giải
Từng chữ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经过律师的调解,双方最终达成了和解。
Sau sự điều giải của luật sư, hai bên cuối cùng đã đạt được hòa giải.
- 他们两家多年的恩怨终于在今天和解了。
Ân oán nhiều năm giữa hai gia đình họ cuối cùng đã được hòa giải vào hôm nay.
- 与其法庭相见,不如坐下来商量和解。
Thay vì gặp nhau ở tòa, thà rằng ngồi xuống bàn bạc hòa giải.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.