Từ vựng tiếng Trung
mìng命
Nghĩa tiếng Việt
Mệnh, số mệnh, sinh mạng; mệnh lệnh, lời ra lệnh; sự mệnh, nhiệm vụ. Là danh từ chỉ số phận hoặc mệnh lệnh.
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 这是命运
Đây là số phận
- 救命
Cứu mạng
- 服从命令
Tuân thủ mệnh lệnh
Kết hợp thường gặp
- 生命
- 命运
- 命令
- 任命
- 使命
- 革命
- 寿命
- 致命
- 认命
Từ khác chứa "命"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.