Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Đây là một thành ngữ dùng để miêu tả sự khô khan, thiếu hấp dẫn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vị đồng tước lạp, trá
Từng chữ
- 味vịmùi, hương vị
- 同đồngcùng nhau
- 嚼tướcnhấm, nhai
- 蜡lạp, trásáp; nến; lạp; đèn cầy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这篇文章写得味同嚼蜡。
Bài văn này viết nhạt nhẽo như nhai sáp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.