Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ để chỉ không gian xung quanh vật đó hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
chu, châu vi
Từng chữ
- 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
- 围vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa周围 chỉ không gian xung quanh một điểm hoặc vật. Có thể là danh từ hoặc chỉ vị trí.
Câu ví dụ
- 房子周围有很多树。
Xung quanh nhà có nhiều cây.
- 我看了看周围。
Tôi nhìn quanh xung quanh.
- 这里的环境很好,周围很安静。
Môi trường ở đây rất tốt, xung quanh rất yên tĩnh.
Kết hợp thường gặp
- 房子周围
xung quanh nhà
- 看一看周围
nhìn xung quanh
- 周围环境
môi trường xung quanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.