Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính chính thức, thường là văn bản dán ở nơi công cộng. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo nội bộ/gửi đến cá nhân) và 公告 (công cáo — thông báo chính thức rộng rãi hơn).
Câu ví dụ
- 门口贴着一张告示
Trước cửa dán một tờ thông báo
- 政府发出告示,禁止在此停车
Chính phủ ra thông báo cấm đỗ xe tại đây
- 请注意大门上的告示
Xin chú ý thông báo trên cổng lớn
- 告示写明了禁止事项
Thông báo ghi rõ các điều cấm
Kết hợp thường gặp
- 张贴告示
dán thông báo
- 发出告示
phát ra thông báo chính thức
- 告示牌
biển thông báo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.