Từ vựng tiếng Trung
gào*shi

Nghĩa tiếng Việt

thông báo chính thức (dạng văn bản dán công khai); bảng thông báo

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (chỉ bảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính chính thức, thường là văn bản dán ở nơi công cộng. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo nội bộ/gửi đến cá nhân) và 公告 (công cáo — thông báo chính thức rộng rãi hơn).

Câu ví dụ

  • 门口贴着一张告示Ménkǒu tiē zhe yī zhāng gàoshi thanh 2

    Trước cửa dán một tờ thông báo

  • 政府发出告示,禁止在此停车Zhèngfǔ fāchū gàoshi, jìnzhǐ zài cǐ tíngchē thanh 4

    Chính phủ ra thông báo cấm đỗ xe tại đây

  • 请注意大门上的告示Qǐng zhùyì dàmén shàng de gàoshi thanh 3

    Xin chú ý thông báo trên cổng lớn

  • 告示写明了禁止事项Gàoshi xiě míng le jìnzhǐ shìxiàng thanh 4

    Thông báo ghi rõ các điều cấm

Kết hợp thường gặp

  • 张贴告示zhāngtiē gàoshi thanh 1

    dán thông báo

  • 发出告示fāchū gàoshi thanh 1

    phát ra thông báo chính thức

  • 告示牌gàoshi pái thanh 4

    biển thông báo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.