Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp mang tính khẩu ngữ, khi muốn nói mách lẻo với ai về ai phải dùng cấu trúc hướng về ai đó cáo trạng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cáo trạng
Từng chữ
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
- 状trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi trẻ em mách với người lớn hoặc đơn phương kiện ra tòa.
Câu ví dụ
- 弟弟经常向妈妈告状。
Em trai thường xuyên mách lẻo với mẹ.
- 他因为工作失误被同事告状了。
Anh ấy bị đồng nghiệp mách với cấp trên vì sai sót trong công việc.
- 遇到问题应该解决,而不是去告状。
Gặp phải vấn đề nên giải quyết, chứ không phải là đi mách lẻo.
Kết hợp thường gặp
- 告状信
thư kể tội
- 去告状
đi kể tội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.