Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cụm '不费吹灰之力' (không tốn chút sức lực nào)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xuy hôi chi lực
Từng chữ
- 吹xuythổi
- 灰hôitro
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他不费吹灰之力就赢了比赛。
Anh ấy không tốn chút sức lực nào đã thắng trận đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.