Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ căn hoặc chi để chỉ số lượng ống hút
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hấp quản
Từng chữ
- 吸hấphấp thụ; hút vào
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 喝珍珠奶茶时需要用粗一点的吸管。
Khi uống trà sữa trân châu cần dùng loại ống hút to một chút.
- 为了环保,很多餐厅不再提供塑料吸管。
Để bảo vệ môi trường, nhiều nhà hàng không còn cung cấp ống hút nhựa nữa.
- 妹妹喜欢用彩色吸管喝牛奶。
Em gái thích dùng ống hút màu sắc để uống sữa.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.