Từ vựng tiếng Trung
xī*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

hap + quản (ống hút)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我吸管。Qǐng gěi wǒ 吸管。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi ống hút。

  • 这个吸管怎么样?Zhège 吸管 zěnmeyàng? thanh 4

    吸管 này thế nào?

  • 我买了吸管。Wǒ mǎi le 吸管。 thanh 3

    Tôi đã mua ống hút。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.