Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ cố định, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ hành vi sử dụng chất ma túy trái phép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hấp độc
Từng chữ
- 吸hấphấp thụ; hút vào
- 毒độcđộc hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ dùng ma túy.
Câu ví dụ
- 吸毒严重危害身体健康,我们必须远离。
Nghiện ma túy gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe cơ thể, chúng ta phải tránh xa.
- 他因为吸毒而毁掉了原本美好的前途。
Anh ấy vì sử dụng ma túy mà hủy hoại tương lai tốt đẹp vốn có của mình.
- 警方近日破获了一起聚众吸毒的案件。
Cảnh sát gần đây đã triệt phá một vụ án tụ tập sử dụng ma túy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.