Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với tân ngữ là chất dinh dưỡng, kiến thức, hoặc kết nạp thành viên mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hấp thu
Từng chữ
- 吸hấphấp thụ; hút vào
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Hấp thụ (吸收) dùng cho vật chất (nước, ánh sáng) và trừu tượng (kiến thức, thành viên). Phân biệt với 学习 (học) — absorb thiên về 'tiếp nạp', learn thiên về 'học hỏi'. Trong kinh doanh, 吸收客户 là thu hút khách hàng.
Câu ví dụ
- 植物吸收水分和阳光。
- 公司吸收了很多新员工。
Kết hợp thường gặp
- 吸收知识
- 吸收会员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.