Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Conflict Verb)Dùng trong quan hệ thân thiết: vợ chồng, bạn bè, người trong gia đình. Mang sắc thái tiêu cực. Phân biệt 争论 (tranh luận), 争辩 (bàn cãi). Synonym: 争吵 (tranh cãi), 打架 (đánh nhau — nghiêm trọng hơn).
Câu ví dụ
- 他们又吵架了。
- 不要为小事吵架。
Kết hợp thường gặp
- 经常吵架
- 跟朋友吵架
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.