Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
qǐ*méng

Nghĩa tiếng Việt

khai sáng, khởi đầu giáo dục (ghép nghĩa: 启 'mở ra' + 蒙 'mù quáng/che phủ' — mở màn mờ)

Âm Hán Việt

khải mông

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng được khai sáng hoặc làm định ngữ trong giáo dục vỡ lòng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khải mông

Từng chữ

  • khảimở ra; bắt đầu
  • môngtrùm lên; phần che phía trên của cái màn (xem: bình mông 帲幪,帡蒙)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

启蒙 là 'khai sáng' — giáo dục đầu tiên, mở mang trí tuệ. Hán-Việt: 'khởi mông'.

Câu ví dụ

  • 老师是我的启蒙老师Lǎoshī shì wǒ de qǐméng lǎoshī thanh 3

    Thầy cô là người khai sáng cho tôi

  • 这本书是我的启蒙读物Zhè běn shū shì wǒ de qǐméng dúwù thanh 4

    Cuốn sách này là sách khai sáng của tôi

  • 启蒙教育很重要Qǐméng jiàoyù hěn zhòngyào thanh 3

    Giáo dục khai sáng rất quan trọng

  • 文艺复兴是启蒙运动Wényì fùxīng shì qǐméng yùndòng thanh 2

    Phục hưng văn nghệ là phong trào khai sáng

Kết hợp thường gặp

  • 启蒙老师qǐméng lǎoshī thanh 3

    người thầy khai sáng

  • 启蒙教育qǐméng jiàoyù thanh 3

    giáo dục khai sáng

  • 启蒙运动qǐméng yùndòng thanh 3

    phong trào khai sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.