Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho trẻ em, học sinh, hoặc người phục tùng. Mang sắc thái tích cực (ngoan) hoặc trung tính.
Câu ví dụ
- 孩子很听话
Đứa trẻ rất ngoan
- 听话的学生
Học sinh ngoan ngoãn
- 不听话
Không ngoan, không vâng lời
- 听话照做
Vâng lời và làm theo
Kết hợp thường gặp
- 听话的孩子
đứa trẻ ngoan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.