Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa听从 mang sắc thái tuân thủ, vâng lời. Thường dùng với quyền lực như bác sĩ, cha mẹ, thầy cô. Hán-Việt: 'dẫn tòng'.
Câu ví dụ
- 我们应该听从医生的建议
Chúng ta nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ
- 他听从父母的安排
Anh ấy nghe theo sự sắp đặt của cha mẹ
- 听从老师的指导
Nghe theo sự chỉ dẫn của thầy cô
- 不要盲目听从
Đừng nghe theo mù quáng
Kết hợp thường gặp
- 听从建议
nghe theo lời khuyên
- 听从安排
nghe theo sự sắp đặt
- 听从指挥
vâng theo chỉ huy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.