Từ vựng tiếng Trung
fǒu*rèn

Nghĩa tiếng Việt

phủ nhận; chối từ; không công nhận

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ (Denial Verb)

Động từ trang trọng, dùng trong tranh luận, pháp lý, báo chí. Mang sắc thái mạnh: hoàn toàn không thừa nhận. Ngược nghĩa: 承认 (thừa nhận), 确认 (xác nhận). Synonym: 否定 (phủ định), 反驳 (bác bỏ).

Câu ví dụ

  • 他否认了这个消息。Tā fǒurèn le zhège xiāoxi. thanh 1
  • 没有人否认他的能力。Méiyǒu rén fǒurèn tā de nénglì. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 坚决否认jiānjué fǒurèn thanh 1
  • 否认事实fǒurèn shìshí thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.