Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu, đi kèm các tân ngữ như đề án, dự luật, quyết định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phủ quyết
Từng chữ
- 否phủkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 董事会最终否决了这项高风险的投资提案。
Ban hội đồng quản trị cuối cùng đã phủ quyết đề án đầu tư rủi ro cao này.
- 他的提议被大家一致否决了。
Đề xuất của anh ấy đã bị mọi người nhất trí phủ quyết.
- 经理否决了我们在周末加班的计划。
Giám đốc đã phủ quyết kế hoạch làm tăng ca vào cuối tuần của chúng tôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.