Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ sự đổi mới trong tư tưởng hoặc tổ chức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thổ cố nạp tân
Từng chữ
- 吐thổnhả ra; nở (hoa)
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
- 纳nạpthu vào; giao nộp
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 企业需要不断吐故纳新才能发展。
Doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới mới có thể phát triển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.