Từ vựng tiếng Trung
hòu*bèi*xiāng

Nghĩa tiếng Việt

Cốp xe (hộc đựng đồ sau xe)

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

6 nét

Bộ: (đi phía sau)

12 nét

Bộ: (tre)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho ô tô. Ở Trung Quốc đại lục dùng 后备箱, ở Đài Loan/HK có thể dùng '車尾箱' hoặc '後備箱'.

Câu ví dụ

  • 我把行李放在后备箱里Wǒ bǎ xíngli fàng zài hòubèixiāng lǐ thanh 3

    Tôi để hành lý vào cốp xe

  • 打开后备箱dǎkāi hòubèixiāng thanh 3

    Mở cốp xe

  • 后备箱满了hòubèixiāng mǎnle thanh 4

    Cốp xe đã đầy

Kết hợp thường gặp

  • 后备箱盖hòubèixiāng gài thanh 4

    Nắp cốp xe

  • 放后备箱fàng hòubèixiāng thanh 4

    Để vào cốp xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.