Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòuzuòlì后

Nghĩa tiếng Việt

lực giật (của súng, pháo)

Âm Hán Việt

hậu toạ lực

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Lực phản hồi khi bắn súng hoặc pháo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu toạ lực

Từng chữ

  • 后hậuhoàng hậu, vợ vua
  • 坐toạngồi, ngồi xuống
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这把枪的后坐力很大。zhè bǎ qiāng de hòuzuòlì hěn dà thanh 4

    Khẩu súng này có lực giật rất lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.