Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ tấm và làm tân ngữ cho các động từ như đưa hoặc trao đổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh phiến
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Danh thiếp (card). Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, trao đổi danh thiếp là nghi thức quan trọng khi gặp mặt lần đầu.
Câu ví dụ
- 我们可以交换一下名片吗?
- 这是我的名片。
Kết hợp thường gặp
- 交换名片
- 名片夹
- 电子名片
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.