Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường có sắc thái phê phán hoặc triết học; 淡泊名利 là thành ngữ khen người không màng vật chất; 名利双收 lại mang nghĩa tích cực.
Câu ví dụ
- 他一心追求名利,忽视了家庭。
Anh ta một lòng chạy theo danh lợi mà bỏ quên gia đình.
- 真正的艺术家不应被名利所累。
Nghệ sĩ thực thụ không nên bị danh lợi ràng buộc.
- 他辞去高薪工作,不再为名利奔波。
Anh ấy từ bỏ công việc lương cao, không còn chạy đôn chạy đáo vì danh lợi.
- 超越名利,才能找到内心的平静。
Vượt qua danh lợi, mới có thể tìm được sự bình yên trong lòng.
Kết hợp thường gặp
- 追求名利
theo đuổi danh lợi
- 名利双收
được cả danh lẫn lợi
- 淡泊名利
không màng danh lợi
- 为名利奔波
bôn ba vì danh lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.