Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự đoàn kết, cùng nhau vượt khó khăn. Nguồn gốc: cùng thuyền qua sông, ai cũng muốn qua.
Câu ví dụ
- 我们应该同舟共济
Chúng ta nên chung tay vượt khó
- 大家同舟共济,终于解决了问题
Mọi người chung sức và cuối cùng giải được vấn đề
- 发扬同舟共济的精神
Phát huy tinh thần chung sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.