Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ những người cùng tham gia một hoạt động hoặc chuyến đi chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng bạn
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 伴bạnbạn bè; người đồng sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người đi cùng (du lịch, công việc, cuộc sống...).
Câu ví dụ
- 旅行同伴
Bạn đồng hành trong chuyến đi
- 最好的同伴
Người bạn đồng hành tốt nhất
- 找到同伴
Tìm được bạn đồng hành
- 同伴们
Những người bạn đồng hành
- 童年同伴
Bạn thơ ấu
Kết hợp thường gặp
- 寻找同伴
tìm bạn đồng hành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.