Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa合并 ghép 合 (hợp, gộp) + 并 (song song, sáp nhập). Chỉ hành động gộp nhiều đối tượng thành một, thường dùng cho công ty, phòng ban, tài liệu.
Câu ví dụ
- 两家公司决定合并。
Hai công ty quyết định sáp nhập.
- 请把这些文件合并成一个。
Vui lòng gộp các tài liệu này thành một.
- 两个部门合并了。
Hai phòng ban đã được sáp nhập.
Kết hợp thường gặp
- 公司合并
- 合并文件
- 部门合并
- 合并为
- 被合并
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.