Từ vựng tiếng Trung
hé*tong

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ văn bản pháp lý ghi nhận các thỏa thuận giữa các bên. Trong kinh doanh, '签合同' là ký hợp đồng.

Câu ví dụ

  • 我们需要签一份合同Wǒmen xūyào qiān yī fèn hétong thanh 3

    Chúng ta cần ký một hợp đồng

  • 合同期限是三年Hétong qīxiàn shì sān nián thanh 2

    Thời hạn hợp đồng là ba năm

  • 他违反了合同规定Tā wéifǎn le hétong guīdìng thanh 1

    Anh ấy đã vi phạm quy định trong hợp đồng

  • 请仔细阅读合同条款Qǐng zǐxì yuèdú hétong tiáokuǎn thanh 3

    Vui lòng đọc kỹ các điều khoản hợp đồng

Kết hợp thường gặp

  • 签订合同qiāndìng hétong thanh 1

    ký kết hợp đồng

  • 劳动合同láodòng hétong thanh 2

    hợp đồng lao động

  • 合同期限hétong qīxiàn thanh 2

    thời hạn hợp đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.