Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như ký kết hoặc thực hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hợp đồng
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 同đồngcùng nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ văn bản pháp lý ghi nhận các thỏa thuận giữa các bên. Trong kinh doanh, '签合同' là ký hợp đồng.
Câu ví dụ
- 我们需要签一份合同
Chúng ta cần ký một hợp đồng
- 合同期限是三年
Thời hạn hợp đồng là ba năm
- 他违反了合同规定
Anh ấy đã vi phạm quy định trong hợp đồng
- 请仔细阅读合同条款
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản hợp đồng
Kết hợp thường gặp
- 签订合同
ký kết hợp đồng
- 劳动合同
hợp đồng lao động
- 合同期限
thời hạn hợp đồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.