Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hé*tong

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng

Âm Hán Việt

hợp đồng

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như ký kết hoặc thực hiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hợp đồng

Từng chữ

  • hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • đồngcùng nhau

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ văn bản pháp lý ghi nhận các thỏa thuận giữa các bên. Trong kinh doanh, '签合同' là ký hợp đồng.

Câu ví dụ

  • 我们需要签一份合同Wǒmen xūyào qiān yī fèn hétong thanh 3

    Chúng ta cần ký một hợp đồng

  • 合同期限是三年Hétong qīxiàn shì sān nián thanh 2

    Thời hạn hợp đồng là ba năm

  • 他违反了合同规定Tā wéifǎn le hétong guīdìng thanh 1

    Anh ấy đã vi phạm quy định trong hợp đồng

  • 请仔细阅读合同条款Qǐng zǐxì yuèdú hétong tiáokuǎn thanh 3

    Vui lòng đọc kỹ các điều khoản hợp đồng

Kết hợp thường gặp

  • 签订合同qiāndìng hétong thanh 1

    ký kết hợp đồng

  • 劳动合同láodòng hétong thanh 2

    hợp đồng lao động

  • 合同期限hétong qīxiàn thanh 2

    thời hạn hợp đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.