Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chīdàguōfàn吃

Nghĩa tiếng Việt

cào bằng, hưởng đãi ngộ như nhau bất kể đóng góp nhiều hay ít

Âm Hán Việt

cật, ngật đại, thái oa phạn

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu công bằng trong phân phối thu nhập

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cật, ngật đại, thái oa phạn

Từng chữ

  • 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • 大đại, tháito, lớn
  • 锅oacái nồi
  • 饭phạncơm; ăn cơm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.