Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chīhuítóucǎo

Nghĩa tiếng Việt

quay lại làm những việc đã từng từ bỏ hoặc quay lại với người yêu cũ

Âm Hán Việt

cật hồi đầu thảo

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để chỉ việc quay lại với những gì mình đã từ bỏ trước đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cật hồi đầu thảo

Từng chữ

  • 吃cậtăn; uống (thuốc); chịu, bị; nói lắp (口吃)
  • 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
  • 头đầucái đầu
  • 草thảocỏ, thảo mộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.