Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc tân ngữ để chỉ lối sống chỉ lo hưởng thụ vật chất mà không lo làm việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cật, ngật hát ngoạn lạc, nhạc, nhạo
Từng chữ
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 喝hátquát mắng; uống
- 玩ngoạnchơi đùa
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ: ăn uống chơi vui, có thể mang sắc thái tiêu cực (hưởi, lười biếng).
Câu ví dụ
- 假期里吃喝玩乐
Trong kỳ nghỉ ăn uống chơi vui
- 不要整天吃喝玩乐
Đừng cả ngày chỉ ăn uống chơi đùa
- 他们沉迷吃喝玩乐
Họ đắm chìm trong ăn uống hưởng thụ
- 这是吃喝玩乐的地方
Đây là nơi ăn uống chơi vui
Kết hợp thường gặp
- 沉迷吃喝玩乐
đắm chìm hưởng thụ
- 整天吃喝玩乐
cả ngày ăn uống chơi đùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.