Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để khen ngợi một tác phẩm hoặc sự việc đạt đến đỉnh cao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thán vi, vị quan, quán chỉ
Từng chữ
- 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 观quan, quánxem, quan sát
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件艺术品令人叹为观止。
Tác phẩm nghệ thuật này khiến người ta trầm trồ thán phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.