Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sīfǎjǐngchá司

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát tư pháp (làm nhiệm vụ tại tòa án, viện kiểm sát)

Âm Hán Việt

ti, tư pháp cảnh sát

4 chữ46 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

19 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ lực lượng cảnh sát chuyên trách trong các cơ quan tư pháp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ti, tư pháp cảnh sát

Từng chữ

  • 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • 警cảnhđề phòng, phòng ngừa
  • 察sátxem kỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 司法警察负责维持法庭秩序。Sīfǎjǐngchá fùzé wéichí fǎtíng zhìxù thanh 1

    Cảnh sát tư pháp chịu trách nhiệm duy trì trật tự phiên tòa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.