Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hướng hoặc vị trí bên phải. Trong văn hóa truyền thống, phải thường liên quan đến 'chính' hoặc 'lớn'.
Câu ví dụ
- 右边有一家银行
Bên phải có một ngân hàng
- 请把东西放在右边
Xin hãy đặt đồ bên phải
- 我在你右边
Tôi ở bên phải bạn
Kết hợp thường gặp
- 右边的人
người bên phải
- 向右
về phía phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.