Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc kết hợp với giới từ để chỉ vị trí trên sân khấu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đài thượng
Từng chữ
- 台đàicái bàn
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Trên sân khấu (台上) chỉ vị trí trên bục diễn. Trong ẩn dụ, 上台 có nghĩa là 'nhậm chức' (như上台执政 = lên nắm quyền). Phản义词 là 下台 (xuất hiện, từ chức).
Câu ví dụ
- 演员在台上表演得很精彩。
- 大家都在台上发言了。
Kết hợp thường gặp
- 走上台
- 台上台下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.