Từ vựng tiếng Trung
tái*shàng

Nghĩa tiếng Việt

trên sân khấu; trên bục

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

địa điểm từ / danh từ

Trên sân khấu (台上) chỉ vị trí trên bục diễn. Trong ẩn dụ, 上台 có nghĩa là 'nhậm chức' (như上台执政 = lên nắm quyền). Phản义词 là 下台 (xuất hiện, từ chức).

Câu ví dụ

  • 演员在台上表演得很精彩。Yǎnyuán zài táishàng biǎoyǎn de hěn jīngcǎi. thanh 3
  • 大家都在台上发言了。Dàjiā dōu zài táishàng fāyán le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • zǒu thanh 3shàng thanh 4tái thanh 2
  • 台上台下táishàng táixià thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.