Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kě可
yǒu有
kě可
wú无

Nghĩa tiếng Việt

có cũng được không có cũng không sao, không quan trọng

Âm Hán Việt

khả, khắc hữu, dựu khả, khắc vô

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những thứ không thực sự cần thiết hoặc không quan trọng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khả, khắc hữu, dựu khả, khắc vô

Từng chữ

  • 可khả, khắccó thể
  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 可khả, khắccó thể
  • 无vôkhông có

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个建议可有可无。Zhège jiànyì kě yǒu kě wú. thanh 4
  • 对我来说,奢侈品是可有可无的。Duì wǒ lái shuō, shēchǐpǐn shì kě yǒu kě wú de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.