Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ đứng trước danh từ chỉ người để yêu cầu họ tập hợp lại một chỗ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triệu tập
Từng chữ
- 召triệukêu gọi, mời đến
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTập hợp người lại.
Câu ví dụ
- 召集大家开会
Tập hợp mọi người họp
- 召集会议
triệu tập cuộc họp
- 紧急召集
tập hợp khẩn cấp
Kết hợp thường gặp
- 召集人
người triệu tập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.