Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm phó từ đứng trước động từ hoặc làm liên từ nối hai phân câu biểu thị sự chuyển ngoặt nhẹ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
chỉ thị
Từng chữ
- 只chỉchỉ, mỗi một
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để giới hạn nghĩa, nhấn mạnh tính chất 'chỉ là' thường đi với '而已' hoặc '不过'.
Câu ví dụ
- 这只是一个小问题。
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
- 我只是想帮你。
Tôi chỉ muốn giúp bạn.
- 不是我不去,只是没时间。
Không phải tôi không đi, chỉ là không có thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 不只是
không chỉ là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.